nhà trường
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trường học: Chỉ một cơ sở giáo dục, nơi diễn ra việc dạy và học.
- Bộ phận lãnh đạo của trường học: Chỉ tập thể những người quản lý, điều hành một trường học, như ban giám hiệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con tôi đã bắt đầu đi nhà trường từ năm ba tuổi. (Con tôi đã bắt đầu đi học từ năm ba tuổi.)
- Nhà trường cần có cơ sở vật chất khang trang để nâng cao chất lượng dạy và học. (Trường học cần có cơ sở vật chất khang trang để nâng cao chất lượng dạy và học.)
- Mọi quyết định quan trọng đều phải được nhà trường thông qua. (Mọi quyết định quan trọng đều phải được ban lãnh đạo trường học thông qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường": Cụm từ nhấn mạnh sự hợp tác cần thiết giữa phụ huynh và các nhà giáo dục.
- Sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường là yếu tố then chốt cho sự phát triển của học sinh.
- "Theo quy định của nhà trường": Chỉ những điều lệ, nội quy do ban lãnh đạo trường học đặt ra.
- Học sinh phải mặc đồng phục theo quy định của nhà trường.
Biến thể và từ liên quan
- Trường học (danh từ): Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh hơn vào cơ sở vật chất, địa điểm.
- Học đường (danh từ, văn chương): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn chương hoặc với sắc thái trang trọng.
- Nhà giáo (danh từ): Người làm nghề dạy học.
- Giáo dục (danh từ): Hoạt động dạy và học nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Trường học: Cơ sở giáo dục.
- Học đường: Trường học (từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng).
- Ban giám hiệu: Tập thể lãnh đạo trường học (chỉ nghĩa thứ hai).
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- "Mái nhà trường": Cụm từ mang tính biểu tượng, ví ngôi trường như một ngôi nhà thứ hai.
- Bao kỷ niệm đẹp dưới mái nhà trường.
- "Ra nhà trường": Tốt nghiệp, rời khỏi trường học để bước vào đời.
- Sau khi ra nhà trường, anh ấy đã đi làm ngay.
- d. 1. Trường học. 2. Bộ phận lãnh đạo của trường học: Nhà trường quyết định tuyển thêm học sinh.